Khô cá dứa
Trạng thái | khô |
---|---|
Loại hàng | Khá mặn |
Kích cỡ | 0.8-1,0 kg |
Đơn vị tính | kg |
Hiển thị 10–17 của 17 kết quả
Trạng thái | khô |
---|---|
Loại hàng | Khá mặn |
Kích cỡ | 0.8-1,0 kg |
Đơn vị tính | kg |
Trạng thái | khô |
---|---|
Loại hàng | Phơi 4-5 nắng |
Kích cỡ | |
Đơn vị tính | 1,0 kg |
Trạng thái | khô |
---|---|
Loại hàng | khô |
Kích cỡ | 20-25 con |
Đơn vị tính | 1,0 kg |
Trạng thái | cấp đông |
---|---|
Loại hàng | đã ướp |
Kích cỡ | 4-6 con |
Đơn vị tính | 1,0 kg |
Trạng thái | cấp đông |
---|---|
Loại hàng | Cạo thịt |
Kích cỡ | |
Đơn vị tính | 1,0 kg |
Trạng thái | cấp đông |
---|---|
Loại hàng | đã ướp |
Kích cỡ | 6-10 con |
Đơn vị tính | 1,0 kg |