Cá khoai biển
Trạng thái | dập đá |
---|---|
Loại hàng | nguyên con |
Kích cỡ | 11-15 con |
Đơn vị tính | 1,0 kg |
Hiển thị 1–9 của 21 kết quả
Trạng thái | dập đá |
---|---|
Loại hàng | nguyên con |
Kích cỡ | 11-15 con |
Đơn vị tính | 1,0 kg |
Trạng thái | cấp đông |
---|---|
Loại hàng | cá sông |
Kích cỡ | 0,5 kg khoanh |
Đơn vị tính | 1,0 kg |
Trạng thái | cấp đông |
---|---|
Loại hàng | cá sông |
Kích cỡ | 3-4 con |
Đơn vị tính | 1,0 kg |
Trạng thái | Cấp đông |
---|---|
Loại hàng | Đã ướp |
Kích cỡ | 2-3 con |
Đơn vị tính | 1,0 kg |
Trạng thái | cấp đông |
---|---|
Loại hàng | Cạo thịt |
Kích cỡ | |
Đơn vị tính | 1,0 kg |
Trạng thái | cấp đông |
---|---|
Loại hàng | tươi |
Kích cỡ | 10 con kg |
Đơn vị tính | 1,0 kg |
Trạng thái | cấp đông |
---|---|
Loại hàng | tươi |
Kích cỡ | 15 con kg |
Đơn vị tính | 500g |
Trạng thái | cấp đông |
---|---|
Loại hàng | tươi |
Kích cỡ | 30 con kg |
Đơn vị tính | 500g |