Ốc len rừng đước
Trạng thái | Sống |
---|---|
Loại hàng | sống |
Kích cỡ | 15-16 con kg |
Đơn vị tính | kg |
Hiển thị 10–18 của 41 kết quả
Trạng thái | Sống |
---|---|
Loại hàng | sống |
Kích cỡ | 15-16 con kg |
Đơn vị tính | kg |
Trạng thái | cấp đông |
---|---|
Loại hàng | Cạo thịt |
Kích cỡ | |
Đơn vị tính | 1,0 kg |
Trạng thái | cấp đông |
---|---|
Loại hàng | tươi |
Kích cỡ | 50 con kg |
Đơn vị tính | kg |
Trạng thái | khô |
---|---|
Loại hàng | Khá mặn |
Kích cỡ | 0.8-1,0 kg |
Đơn vị tính | kg |
Trạng thái | Sống |
---|---|
Loại hàng | sống |
Kích cỡ | 15-16 con kg |
Đơn vị tính | kg |
Trạng thái | Sống |
---|---|
Loại hàng | sống |
Kích cỡ | 22-25 con kg |
Đơn vị tính | kg |
Trạng thái | khô |
---|---|
Loại hàng | khô |
Kích cỡ | |
Đơn vị tính | 1,0 kg |