Cua cốm VIP
Trạng thái | Sống |
---|---|
Loại hàng | sống |
Kích cỡ | 180-250 g con |
Đơn vị tính | kg |
Hiển thị 10–18 của 51 kết quả
Trạng thái | Sống |
---|---|
Loại hàng | sống |
Kích cỡ | 180-250 g con |
Đơn vị tính | kg |
Trạng thái | Sống |
---|---|
Loại hàng | sống |
Kích cỡ | 220-250 g con |
Đơn vị tính | kg |
Trạng thái | Sống |
---|---|
Loại hàng | sống |
Kích cỡ | 400-450 g con |
Đơn vị tính | kg |
Trạng thái | Sống |
---|---|
Loại hàng | sống |
Kích cỡ | 400-450 g con |
Đơn vị tính | kg |
Trạng thái | Sống |
---|---|
Loại hàng | sống |
Kích cỡ | 680-850 g con |
Đơn vị tính | kg |
Trạng thái | Sống |
---|---|
Loại hàng | sống |
Kích cỡ | 300-350 g con |
Đơn vị tính | kg |
Trạng thái | khô |
---|---|
Loại hàng | Khá mặn |
Kích cỡ | 0.8-1,0 kg |
Đơn vị tính | kg |
Trạng thái | khô |
---|---|
Loại hàng | Phơi 4-5 nắng |
Kích cỡ | |
Đơn vị tính | 1,0 kg |
Trạng thái | khô |
---|---|
Loại hàng | khô |
Kích cỡ | 20-25 con |
Đơn vị tính | 1,0 kg |