Khô mực soup
Trạng thái | khô |
---|---|
Loại hàng | mực |
Kích cỡ | 200 con kg |
Đơn vị tính | 1,0 kg |
Hiển thị 10–13 của 13 kết quả
Trạng thái | khô |
---|---|
Loại hàng | mực |
Kích cỡ | 200 con kg |
Đơn vị tính | 1,0 kg |
Trạng thái | khô |
---|---|
Loại hàng | mực câu |
Kích cỡ | 30 con kg |
Đơn vị tính | 1,0 kg |
Trạng thái | khô |
---|---|
Loại hàng | Mực câu |
Kích cỡ | 15 con kg |
Đơn vị tính | 1,0 Kg |
Trạng thái | khô |
---|---|
Loại hàng | mực câu |
Kích cỡ | 7 con kg |
Đơn vị tính | 1,0 kg |