Sú rừng 10con
Trạng thái | cấp đông |
---|---|
Loại hàng | tươi |
Kích cỡ | 10 con kg |
Đơn vị tính | 1,0 kg |
Hiển thị 19–27 của 41 kết quả
Trạng thái | cấp đông |
---|---|
Loại hàng | tươi |
Kích cỡ | 10 con kg |
Đơn vị tính | 1,0 kg |
Trạng thái | cấp đông |
---|---|
Loại hàng | tươi |
Kích cỡ | 30 con kg |
Đơn vị tính | 500g |
Trạng thái | cấp đông |
---|---|
Loại hàng | tươi |
Kích cỡ | 50 con kg |
Đơn vị tính | kg |
Trạng thái | cấp đông |
---|---|
Loại hàng | tươi |
Kích cỡ | 6 con kg |
Đơn vị tính | 1,0 kg |
Trạng thái | Sống |
---|---|
Loại hàng | sống |
Kích cỡ | 400-450 g con |
Đơn vị tính | kg |
Trạng thái | cấp đông |
---|---|
Loại hàng | mực ống |
Kích cỡ | 3-4 con kg |
Đơn vị tính | 1,0 kg |
Trạng thái | Sống |
---|---|
Loại hàng | sống |
Kích cỡ | 220-250 g con |
Đơn vị tính | kg |
Trạng thái | cấp đông |
---|---|
Loại hàng | phơi nắng |
Kích cỡ | 6-8 con kg |
Đơn vị tính | 1,0 kg |